疲労
ひろう
Sự mệt mỏi, lao lực
exhausted; tire; weary
Cấu tạo gợi hình
Các phần bệnh 疒 và hình 皮 cùng gợi một cảnh về “mệt” trong 疲.
Tưởng tượng đang kể một câu chuyện ngắn về “mệt”: bệnh 疒 và hình 皮 lần lượt xuất hiện và cuối cùng ghép thành 疲. Liên tưởng này không khẳng định nguồn gốc lịch sử.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
疲労
ひろう
Sự mệt mỏi, lao lực
疲れる
つかれる
Mệt mỏi
いっぺんに疲れが出た
いっぺんにつかれがでた
cơn mệt mỏi ập đến cùng một lúc
長時間の作業で目に疲労がたまった。
Làm việc lâu khiến mắt tích tụ mệt mỏi.
長い時間歩いて、疲れました。
Tôi đã mệt vì đi bộ lâu.
大会が終わって安心したとたん、いっぺんに疲れが出ました。
Ngay khi giải đấu kết thúc và thấy nhẹ nhõm, cơn mệt mỏi ập đến cùng một lúc.
授業で「いっぺんに疲れが出た」という表現の使い方を確認しました。
Trong giờ học, tôi đã kiểm tra cách sử dụng biểu đạt “いっぺんに疲れが出た” (mệt bất thình lình).