義務
ぎむ
Nghĩa vụ
task; duties
Cấu tạo gợi hình
Dùng sức 力 hoàn thành nhiệm vụ được giao — 務.
Một người cầm dụng cụ, hành động 攵 và dồn sức 力 cho công việc bắt buộc. Trách nhiệm ấy giúp nhớ 務 là nhiệm vụ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
義務
ぎむ
Nghĩa vụ
事務
じむ
Việc văn phòng
事務所
じむしょ
Văn phòng
公務員
こうむいん
Công chức, nhân viên nhà nước
勤務時間
きんむじかん
thời gian làm việc
事務の手伝いをしています
じむのてつだいをしています
đang làm công việc hỗ trợ văn phòng
税金を納めることは国民の義務だ。
Nộp thuế là nghĩa vụ của công dân.
午前中は事務の仕事をして、午後は外出します。
Buổi sáng tôi làm việc văn phòng, buổi chiều ra ngoài.
日本語の授業で、事務について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về việc văn phòng.
事務所は二階にあります。
Văn phòng ở tầng hai.