転勤
てんきん
Sự thay đổi chỗ làm (trong cùng một công ty)
diligence; become employed; serve
Cấu tạo gợi hình
Ghép hình hình 菫 và sức lực 力 với ý “chuyên cần” để nhận ra 勤.
Quan sát hình 菫 và sức lực 力 như những mảnh của một minh họa về “chuyên cần”. Việc nối các mảnh với dáng 勤 giúp nhớ mặt chữ mà không coi đó là từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
転勤
てんきん
Sự thay đổi chỗ làm (trong cùng một công ty)
勤める
つとめる
làm việc cho; công tác tại
勤務時間
きんむじかん
thời gian làm việc
通勤する
つうきんする
đi làm
満員電車で通勤する
まんいんでんしゃでつうきんする
đi làm bằng chuyến tàu chật kín người
父は仕事で福岡へ転勤しました。
Bố tôi đã chuyển công tác đến Fukuoka.
父は大阪支社への転勤を命じられた。
Cha tôi được điều chuyển tới chi nhánh Osaka.
姉は旅行会社に勤めています。
Chị tôi làm việc cho một công ty du lịch.
仕事で、勤務時間について詳しく調べました。
trong công việc, tôi đã tìm hiểu kỹ về thời gian làm việc.