← Quay lại kho KanjiMở sơ đồ kiến thức →
募
JLPT N2
tuyển dụng; chiến dịch; thu thập; tranh thủ; trở nên bạo lực
recruit; campaign; gather (contributions); enlist; grow violent
- Âm On
- ボ
- Âm Kun
- つの.る
Thông tin chữ
- Bộ thủ
- 力 · quyền lực
- Số nét
- 12
Cấu tạo gợi hình
力莫
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 募 qua cảnh “tuyển dụng”, với sức lực 力 và hình 莫 làm các mốc nhận dạng.
Câu chuyện ghi nhớ
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “tuyển dụng”: sức lực 力 và hình 莫 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 募. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.