勢い
いきおい
khí thế; đà, sức mạnh
forces; energy; military strength
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 勢 qua cảnh “lực lượng”, với sức lực 力 và hình 埶 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “lực lượng”: sức lực 力 và hình 埶 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 勢. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
勢い
いきおい
khí thế; đà, sức mạnh
姿勢
しせい
Tư thế, thái độ
坂道を勢いよく自転車で下った。
Tôi lao xe đạp xuống dốc với đà mạnh.
長時間同じ姿勢でいると腰が痛くなる。
Giữ cùng tư thế lâu sẽ đau lưng.