効く
きく
Hiệu lực, có tác dụng
merit; efficacy; efficiency; benefit
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 効 qua cảnh “hiệu quả”, với sức lực 力 và giao nhau 交 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “hiệu quả”: sức lực 力 và giao nhau 交 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 効. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
効く
きく
Hiệu lực, có tác dụng
効果
こうか
hiệu quả
効率的
こうりつてき
Một cách hiệu quả
有効期限
ゆうこうきげん
Thời hạn, thời hạn có hiệu lực
効果を上げる
こうかをあげる
tăng hiệu quả
効果が上がる
こうかがあがる
hiệu quả tăng
冷房が効いている
れいぼうがきいている
máy lạnh đang hoạt động
クーラーが効いている
クーラーがきいている
máy lạnh đang hoạt động
カードの有効期限を確認する
カードのゆうこうきげんをかくにんする
kiểm tra hạn sử dụng của thẻ
この薬は頭痛によく効きますが、眠くなることがあります。
Thuốc này rất hiệu quả với đau đầu nhưng đôi khi gây buồn ngủ.
日本語の授業で、必要に応じて効くことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần hiệu lực, có tác dụng.
日本語の授業で、効果について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về hiệu quả.
毎日続けて運動した結果、少しずつ効果が現れてきました。
Nhờ duy trì tập thể dục mỗi ngày, hiệu quả đã dần xuất hiện.
tuyển dụng; chiến dịch; thu thập; tranh thủ; trở nên bạo lực
Chung thành phần
効 và 募 cùng có thành phần 力.
ngoại ô; vùng ngoại ô; khu vực nông thôn; ngoài kinh đô; nông thôn
Chung thành phần
郊 và 効 cùng có thành phần 交.
lực lượng; năng lượng; sức mạnh quân sự; sức mạnh; khí thế
Chung thành phần
勢 và 効 cùng có thành phần 力.