去年
きょねん
Năm ngoái
gone; past; quit; leave; elapse; eliminate
Cấu tạo gợi hình
Rời mảnh đất 土 quen thuộc để đi xa — 去.
Một người đánh dấu riêng 厶 nơi cũ trên đất 土 rồi quay lưng rời đi. Việc bỏ lại phía sau giúp nhớ 去 là đi hoặc quá khứ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
去年
きょねん
Năm ngoái
去る
さる
rời đi; qua đi; cách đây
消去
しょうきょ
Sự xóa bỏ
過去
かこ
Quá khứ
去年の写真を一枚撮りました。
Tôi đã chụp một bức ảnh về năm ngoái.
台風は強い雨を残して北へ去った。
Cơn bão để lại mưa lớn rồi rời đi về phía bắc.
不要になったデータを端末から消去した。
Tôi xóa dữ liệu không còn cần thiết khỏi thiết bị.
過去の失敗を分析し、今後の計画に生かす。
Phân tích thất bại trong quá khứ và tận dụng cho kế hoạch sau này.