口
くち
Miệng
mouth
Cấu tạo gợi hình
Khung vuông giống một cái miệng đang mở — 口.
Nhìn hình vuông như đôi môi mở để nói hoặc ăn. Hình dáng trực tiếp ấy giúp nhớ 口 là miệng, và cũng có thể chỉ cửa hoặc lối vào.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
口
くち
Miệng
口論
こうろん
Cãi nhau
口座
こうざ
tài khoản
口実
こうじつ
Viện lý do
口紅
くちべに
Son
無口
むくち
ít nói; kín tiếng
一口
ひとくち
Một miếng
窓口
まどぐち
Quầy giao dịch
蛇口
じゃぐち
vòi nước
入口
いりぐち
lối vào
人口
じんこう
Dân số
乗車口
じょうしゃぐち
Cửa lên xe
非常口
ひじょうぐち
Cửa thoát hiểm
口が悪い
くちがわるい
ăn nói cay độc; dùng lời khó nghe
口にする
くちにする
nói ra; ăn hoặc uống
口が軽い
くちがかるい
hay tiết lộ; không giữ được bí mật
口が堅い
くちがかたい
kín miệng; giữ bí mật tốt
口に合う
くちにあう
hợp khẩu vị
口が重い
くちがおもい
ít nói; khó mở lời
口を出す
くちをだす
xen vào; can thiệp bằng lời
口が滑る
くちがすべる
lỡ lời; vô tình tiết lộ
利口な犬
りこうないぬ
con chó lanh lợi
口座を開く
こうざをひらく
mở tài khoản
口紅を塗る
くちべにをぬる
son môi
朝から口が痛いです。
Tôi đau miệng từ sáng.
意見の違いから、二人は激しい口論になった。
Vì khác biệt ý kiến, hai người đã cãi nhau dữ dội.
日本語の授業で、口座について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tài khoản.
給料を受け取るために銀行口座を開きました。
Tôi mở tài khoản ngân hàng để nhận lương.