歯
は
Răng
tooth; cog
Cấu tạo gợi hình
Ghép hình dừng 止、gạo 米 và khung mở 凵 với ý “răng” để nhận ra 歯.
Quan sát dừng 止、gạo 米 và khung mở 凵 như những mảnh của một minh họa về “răng”. Việc nối các mảnh với dáng 歯 giúp nhớ mặt chữ mà không coi đó là từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
歯
は
Răng
虫歯
むしば
Răng sâu
歯医者
はいしゃ
nha sĩ
歯科医
しかい
nha sĩ
歯みがき
はみがき
đánh răng
歯が生える
はがはえる
mọc răng
歯をみがく
はをみがく
đánh răng
歯医者にかかる
はいしゃにかかる
đi khám, điều trị tại nha sĩ
歯みがき粉をつける
はみがきこをつける
cho kem đánh răng lên bàn chải
甘い物を食べたあとで歯を磨きます。
Tôi đánh răng sau khi ăn đồ ngọt.
日本語の授業で、虫歯について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về răng sâu.
甘い物を食べた後に歯を磨かないと、虫歯になりやすいです。
Nếu không đánh răng sau khi ăn đồ ngọt, bạn sẽ dễ bị sâu răng.
歯が痛いので、歯医者へ行きます。
Vì đau răng nên tôi đi nha sĩ.