君
きみ
cậu, bạn
mister; you; ruler; male name suffix
Cấu tạo gợi hình
Tưởng tượng miệng 口 và hình 尹 xuất hiện trong cảnh “cậu” — 君.
Hãy dựng trong đầu một cảnh “cậu” có miệng 口 và hình 尹 làm đạo cụ chính. Khi nhớ lại cảnh ấy, hình 君 sẽ hiện ra theo các mốc thị giác.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
君
きみ
cậu, bạn
君ならこの仕事を最後まで続けられると思います。
Tôi nghĩ nếu là bạn thì có thể tiếp tục công việc này đến cùng.