王
おう
vua
king; rule; magnate
Cấu tạo gợi hình
Nhìn một 一 và đất 土, liên tưởng đến “vua” để nhớ 王.
Hình dung một cảnh rõ ràng về “vua”, trong đó một 一 và đất 土 được đặt cạnh nhau thành dáng 王. Đây là liên tưởng học tập, không phải giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
王
おう
vua
昔、この国には若い王がいました。
Ngày xưa, đất nước này có một vị vua trẻ.