吸う
すう
hút; hít
suck; imbibe; inhale; sip
Cấu tạo gợi hình
Dùng miệng 口 và hình 及 làm mốc thị giác cho ý “hút” — 吸.
Trong một tấm thẻ về “hút”, hãy biến miệng 口 và hình 及 thành các chi tiết nổi bật rồi nối chúng với chữ 吸. Câu chuyện chỉ dùng để ghi nhớ hình chữ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
吸う
すう
hút; hít
吸収
きゅうしゅう
Sự hấp thụ, sự hút
呼吸
こきゅう
Hô hấp, hít thở
ここではたばこを吸わないでください。
Xin đừng hút thuốc ở đây.
この布は水分をよく吸収する。
Loại vải này hút ẩm rất tốt.
緊張したときは深く呼吸すると落ち着く。
Khi căng thẳng, hít thở sâu sẽ bình tĩnh lại.