呼称
こしょう
cách gọi; danh xưng
call; call out to; invite
Cấu tạo gợi hình
Khung chữ 呼 với miệng 口 và hình 乎 nhắc ta nhớ “gọi”.
Đặt miệng 口 và hình 乎 vào cùng một khung cảnh mang ý “gọi”. Khi các chi tiết khép lại thành 呼, hãy dùng cảnh đó làm điểm neo trí nhớ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
呼称
こしょう
cách gọi; danh xưng
呼吸
こきゅう
Hô hấp, hít thở
呼ぶ
よぶ
Gọi
呼び出す
よびだす
Gọi, kêu ra
呼び止める
よびとめる
Gọi chặn lại
呼びかける
よびかける
kêu gọi; gọi với tới; nói với nhiều người
この地域では祖父を特別な呼称で呼ぶ。
Ở khu vực này, ông được gọi bằng một cách xưng hô đặc biệt.
緊張したときは深く呼吸すると落ち着く。
Khi căng thẳng, hít thở sâu sẽ bình tĩnh lại.
機械が動かないので、係の人を呼びました。
Vì máy không chạy nên tôi gọi nhân viên phụ trách.
先生は授業のあと、私を職員室に呼び出した。
Sau giờ học, giáo viên gọi tôi đến phòng giáo viên.