回収
かいしゅう
sự thu hồi; thu gom, thu lại
-times; round; game; revolve
Cấu tạo gợi hình
Khung nhỏ 口 quay trong khung lớn 囗 thành một vòng — 回.
Đi quanh khung lớn 囗 rồi trở về ô 口 ban đầu. Hành trình khép kín giúp nhớ 回 là quay lại, vòng hoặc lần.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
回収
かいしゅう
sự thu hồi; thu gom, thu lại
回す
まわす
Quay
〜回
〜かい
Lần
何回
なにかい
Mấy lần
回数券
かいすうけん
tập vé dùng nhiều lượt
後回し
あとまわし
Sự để sau, hoãn
上回る
うわまわる
vượt quá; cao hơn
見回る
みまわる
Nhìn quanh, theo dõi
何回も
なんかいも
nhiều lần
身の回り
みのまわり
xung quanh bản thân; đồ dùng và việc thường ngày
飛び回る
とびまわる
bay khắp nơi; chạy đi chạy lại
目が回る
めがまわる
hoa mắt; bận tối mắt
使用済みの容器は店頭で回収しています。
Các hộp đã sử dụng được thu hồi tại cửa hàng.
右のつまみをゆっくり回してください。
Hãy xoay núm bên phải từ từ.
この映画を三回見ました。
Tôi đã xem bộ phim này ba lần.
京都へ何回行きましたか。
Bạn đã đi Kyoto bao nhiêu lần?