図
ず
Hình minh họa
map; drawing; plan; extraordinary; audacious
Cấu tạo gợi hình
Các dấu được sắp trong khung 囗 thành sơ đồ — 図.
Người vẽ đặt những đường chỉ dẫn vào một khung 囗 để mô tả vị trí. Bản trình bày trực quan giúp nhớ 図 là hình hoặc sơ đồ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
図
ず
Hình minh họa
地図
ちず
Bản đồ
意図
いと
ý định; dụng ý
図書館
としょかん
Thư viện
説明だけでなく、図も使うと分かりやすい。
Không chỉ giải thích bằng lời, dùng thêm hình minh họa sẽ dễ hiểu hơn.
地図でホテルの場所を調べます。
Tôi tra vị trí khách sạn trên bản đồ.
相手の質問の意図を正しく理解した。
Tôi đã hiểu đúng ý định trong câu hỏi của đối phương.
図書館で日本語の本を借りました。
Tôi mượn sách tiếng Nhật tại thư viện.