大声
おおごえ
giọng lớn, tiếng lớn
voice
Cấu tạo gợi hình
Ghép hình hình 士、hình 丨 và thân người 尸 với ý “giọng nói” để nhận ra 声.
Quan sát hình 士、hình 丨 và thân người 尸 như những mảnh của một minh họa về “giọng nói”. Việc nối các mảnh với dáng 声 giúp nhớ mặt chữ mà không coi đó là từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
大声
おおごえ
giọng lớn, tiếng lớn
声をかける
こえをかける
gọi; lên tiếng bắt chuyện
声がかかる
こえがかかる
được gọi hoặc được mời
日本語の授業で、大声について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tiếng to, hô to, hò hét.
観客は大声で選手の名前を呼んで応援しました。
Khán giả lớn tiếng gọi tên và cổ vũ vận động viên.
日本語の授業で、必要に応じて声をかけることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần gọi.
道に迷っている観光客を見て、こちらから声をかけました。
Thấy một du khách bị lạc đường, tôi chủ động lên tiếng bắt chuyện.