鳴く
なく
(Động vật) kêu, hót, hú, gáy
chirp; cry; bark; sound; ring; echo
Cấu tạo gợi hình
Ghép hình chim 鳥 và miệng 口 với ý “kêu” để nhận ra 鳴.
Quan sát chim 鳥 và miệng 口 như những mảnh của một minh họa về “kêu”. Việc nối các mảnh với dáng 鳴 giúp nhớ mặt chữ mà không coi đó là từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
鳴く
なく
(Động vật) kêu, hót, hú, gáy
鳴る
なる
Reo, kêu, reng
鳴らす
ならす
làm kêu, bấm (còi)
怒鳴る
どなる
Gào lên, hét lên
突然電話が鳴った
とつぜんでんわがなった
đột nhiên điện thoại reo
夜になると池の近くで虫が鳴く。
Đêm đến, côn trùng kêu gần ao.
授業中にケータイが鳴りました。
Điện thoại reo trong giờ học.
住宅街では、必要がないのに車のクラクションを鳴らしてはいけません。
Trong khu dân cư, không được bấm còi xe khi không cần thiết.
日本語の授業で、必要に応じて鳴らすことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần làm kêu, bấm (còi).