夢
ゆめ
ước mơ, giấc mơ
dream; vision; illusion
Cấu tạo gợi hình
Ghép hình buổi tối 夕、vật che phủ 冖、hình 罒 và cỏ cây 艹 với ý “giấc mơ” để nhận ra 夢.
Quan sát buổi tối 夕、vật che phủ 冖、hình 罒 và cỏ cây 艹 như những mảnh của một minh họa về “giấc mơ”. Việc nối các mảnh với dáng 夢 giúp nhớ mặt chữ mà không coi đó là từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
夢
ゆめ
ước mơ, giấc mơ
私の夢は研究者になることです。
Ước mơ của tôi là trở thành nhà nghiên cứu.