偉い
えらい
Cao quý, ưu tú
admirable; greatness; remarkable; conceited; famous; excellent
Cấu tạo gợi hình
Các phần người 亻 và da thuộc 韋 cùng gợi một cảnh về “vĩ đại” trong 偉.
Tưởng tượng đang kể một câu chuyện ngắn về “vĩ đại”: người 亻 và da thuộc 韋 lần lượt xuất hiện và cuối cùng ghép thành 偉. Liên tưởng này không khẳng định nguồn gốc lịch sử.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
偉い
えらい
Cao quý, ưu tú
偉大
いだい
vĩ đại, lớn lao
学校で偉いについて先生に聞きました。
Tôi đã hỏi giáo viên về cao quý, ưu tú ở trường.
その研究者は医学の発展に偉大な功績を残しました。
Nhà nghiên cứu đó đã để lại thành tựu to lớn cho sự phát triển của y học.
授業で「偉大な」という表現の使い方を確認しました。
Trong giờ học, tôi đã kiểm tra cách sử dụng biểu đạt “偉大な” (vĩ đaị).