気味
ぎみ
hơi có dấu hiệu, có vẻ; thiên về
spirit; mind; air; atmosphere; mood
Cấu tạo gợi hình
Luồng khí 气 chuyển động bên trong — 気 là khí, tinh thần.
Không nhìn thấy gió nhưng bạn cảm nhận nó chuyển động và làm tâm trạng đổi khác. Cảm giác vô hình ấy là 気.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
気味
ぎみ
hơi có dấu hiệu, có vẻ; thiên về
気候
きこう
Khí hậu, thời tiết
気分
きぶん
Tâm trạng, cảm giác
気温
きおん
Nhiệt độ (thời tiết)
景気
けいき
tình hình kinh tế; vẻ sôi nổi, khí thế
勇気
ゆうき
Lòng dũng cảm
根気
こんき
Sự kiên nhẫn
人気
にんき
Được ưa thích, được hâm mộ
短気
たんき
Tính nóng nảy, nóng nảy
活気
かっき
sức sống; sự sôi nổi, nhộn nhịp
空気
くうき
Không khí
寒気
さむけ
Sự ớn lạnh, cơn ớn lạnh
大気
たいき
khí quyển; không khí
換気
かんき
Sự thông gió
天気
てんき
thời tiết
病気
びょうき
Bệnh, ốm
湿気
しっけ
Hơi ẩm, độ ẩm, ẩm ướt
電気
でんき
Đèn, điện
元気
げんき
khỏe; khỏe mạnh; tràn đầy sức sống
陽気
ようき
thời tiết; vui vẻ, hoạt bát
弱気
よわき
mất tự tin; yếu thế, bi quan
気づく
きづく
Để ý, nhận ra
気軽
きがる
thoải mái, không ngại ngần
気配り
きくばり
Sự chu đáo, sự quan tâm
少し風邪気味なので今日は早く休む。
Tôi hơi có dấu hiệu cảm nên hôm nay sẽ nghỉ sớm.
この地域は一年を通して温暖な気候です。
Khu vực này có khí hậu ôn hòa quanh năm.
この地方は一年を通して温暖な気候だ。
Khu vực này có khí hậu ôn hòa quanh năm.
天気がいい日に散歩すると気分がよくなります。
Đi dạo vào ngày đẹp trời khiến tâm trạng tốt hơn.