娘
むすめ
Con gái
daughter; girl
Cấu tạo gợi hình
Các phần tốt 良 và người phụ nữ 女 cùng gợi một cảnh về “con gái” trong 娘.
Tưởng tượng đang kể một câu chuyện ngắn về “con gái”: tốt 良 và người phụ nữ 女 lần lượt xuất hiện và cuối cùng ghép thành 娘. Liên tưởng này không khẳng định nguồn gốc lịch sử.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
娘
むすめ
Con gái
一人娘
ひとりむすめ
con gái độc nhất, con gái duy nhất
私の娘は大阪に住んでいます。
con gái của tôi sống ở Osaka.
一人娘が留学することになり、両親は少し寂しそうです。
Con gái duy nhất sắp đi du học nên bố mẹ có vẻ hơi buồn.
日本語の授業で、一人娘について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về con gái độc nhất, con gái duy nhất.