← Quay lại kho KanjiMở sơ đồ kiến thức →
姓
JLPT N2
họ; tước hiệu dòng tộc; huyết thống; tên họ của gia đình
surname
- Âm On
- セイ・ショウ
- Âm Kun
- —
Thông tin chữ
- Bộ thủ
- 女 · người phụ nữ
- Số nét
- 8
Cấu tạo gợi hình
女生
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 姓 qua cảnh “họ”, với người phụ nữ 女 và sống 生 làm các mốc nhận dạng.
Câu chuyện ghi nhớ
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “họ”: người phụ nữ 女 và sống 生 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 姓. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.