好み
このみ
Sở thích, gu
fond; pleasing; like something
Cấu tạo gợi hình
Dùng người phụ nữ 女 và đứa trẻ 子 làm mốc thị giác cho ý “thích” — 好.
Trong một tấm thẻ về “thích”, hãy biến người phụ nữ 女 và đứa trẻ 子 thành các chi tiết nổi bật rồi nối chúng với chữ 好. Câu chuyện chỉ dùng để ghi nhớ hình chữ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
好み
このみ
Sở thích, gu
好物
こうぶつ
Món yêu thích
好む
このむ
Thích, chuộng
好き
すき
thích; yêu thích
格好
かっこう
hình dáng, vẻ ngoài; trang phục; tư thế
友好
ゆうこう
Tình hữu nghị
好奇心
こうきしん
Hiếu kỳ, tò mò
好かれる
すかれる
được thích, được yêu mến
好き嫌い
すききらい
sự thích và không thích; thói kén chọn
好ましい
このましい
đáng ưa; thuận lợi, đáng mong muốn
日本語の授業で、好みについて詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về sở thích, gu.
色や形の好みは人によって違います。
Sở thích về màu sắc và hình dáng khác nhau tùy từng người.
祖母が作る煮物は、私の大好物だ。
Món hầm bà nấu là món tôi rất thích.
日本語の授業で、必要に応じて好むことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần thích, chuộng.
con gái; cô gái
Chung thành phần
娘 và 好 cùng có thành phần 女.
phụ nữ; vợ
Chung thành phần
婦 và 好 cùng có thành phần 女.
họ; tước hiệu dòng tộc; huyết thống; tên họ của gia đình
Chung thành phần
姓 và 好 cùng có thành phần 女.
vợ
Chung thành phần
妻 và 好 cùng có thành phần 女.
hôn nhân; kết hôn
Chung thành phần
好 và 婚 cùng có thành phần 女.
yêu; tình yêu
Ý nghĩa liên quan
愛 là yêu; 好 là thích.