夫婦
ふうふ
vợ chồng
lady; woman; wife; bride
Cấu tạo gợi hình
Nhìn người phụ nữ 女 và hình 帚, liên tưởng đến “phụ nữ” để nhớ 婦.
Hình dung một cảnh rõ ràng về “phụ nữ”, trong đó người phụ nữ 女 và hình 帚 được đặt cạnh nhau thành dáng 婦. Đây là liên tưởng học tập, không phải giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
夫婦
ふうふ
vợ chồng
主婦
しゅふ
nội trợ
婦人服
ふじんふく
quần áo nữ
その夫婦は二人で小さな喫茶店を経営しています。
Cặp vợ chồng đó cùng điều hành một quán cà phê nhỏ.
日本語の授業で、夫婦について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về vợ chồng.
日本語の授業で、主婦について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về nội trợ.
母は主婦をしながら、週に三日働いています。
Mẹ tôi vừa làm nội trợ vừa đi làm ba ngày mỗi tuần.