妻
つま
Vợ (tôi), người vợ
wife; spouse
Cấu tạo gợi hình
Các phần người phụ nữ 女、một 一 và hình 肀 cùng gợi một cảnh về “vợ” trong 妻.
Tưởng tượng đang kể một câu chuyện ngắn về “vợ”: người phụ nữ 女、một 一 và hình 肀 lần lượt xuất hiện và cuối cùng ghép thành 妻. Liên tưởng này không khẳng định nguồn gốc lịch sử.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
妻
つま
Vợ (tôi), người vợ
夫妻
ふさい
vợ chồng
妻は料理がとても上手です。
Vợ tôi nấu ăn rất giỏi.
その夫妻は二人で小さな旅館を経営しています。
Cặp vợ chồng đó cùng điều hành một nhà trọ nhỏ.
日本語の授業で、[ご]夫妻について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về vợ chồng.