子供
こども
trẻ em; đứa trẻ
child; 11PM-1AM; first sign of Chinese zodiac
Cấu tạo gợi hình
Đứa trẻ dang tay và quấn khăn — 子.
Một em bé nhỏ dang hai tay đòi bế. Dáng ấy giúp nhớ 子 là con, đứa trẻ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
子供
こども
trẻ em; đứa trẻ
双子
ふたご
Trẻ sinh đôi
様子
ようす
Tình trạng, trạng thái
帽子
ぼうし
Nón, mũ
親子
おやこ
bố mẹ con cái
迷子
まいご
Trẻ lạc, sự đi lạc
息子
むすこ
Con trai
椅子
いす
cái ghế
調子
ちょうし
Tình trạng
子ども
こども
Trẻ em, trẻ con, con cái
子育て
こそだて
chăm sóc trẻ
少子化
しょうしか
tình trạng tỷ lệ sinh giảm, ngày càng ít trẻ em
お菓子
おかし
bánh kẹo
末っ子
すえっこ
con út
女の子
おんなのこ
Cô bé, đứa bé gái
男の子
おとこのこ
Cậu bé, đứa bé trai
電子辞書
でんしじしょ
Từ điển điện tử
お子さん
おこさん
Con (kính ngữ)
一人っ子
ひとりっこ
con một
一人息子
ひとりむすこ
con trai duy nhất
子ども連れ
こどもづれ
đi cùng trẻ em; người có trẻ em đi cùng
電子レンジ
でんしれんじ
lò vi sóng
幼い子ども
おさないこども
trẻ con; đứa trẻ
利口な子供
りこうなこども
đứa trẻ lanh lợi
公園で子供が元気に遊んでいます。
Trẻ em đang vui chơi khỏe khoắn trong công viên.
あの二人は顔がよく似ているが、双子ではない。
Hai người đó trông rất giống nhau nhưng không phải sinh đôi.
子どもの様子がいつもと違うので、少し心配です。
Tôi hơi lo vì tình trạng của đứa trẻ khác mọi ngày.
日本語の授業で、様子について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về tình trạng, trạng thái.