学期
がっき
Học kỳ
study; learning; science
Cấu tạo gợi hình
Đứa trẻ 子 ngồi dưới mái trường để học — 学.
Dưới mái che, một đứa trẻ chăm chú tiếp nhận kiến thức. Khung cảnh lớp học ấy giúp nhớ 学 là học.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
学期
がっき
Học kỳ
学問
がくもん
học vấn; ngành học, sự nghiên cứu học thuật
学ぶ
まなぶ
Học
学費
がくひ
Học phí
学年
がくねん
Năm học
学会
がっかい
hội học thuật; hội nghị học thuật
学校
がっこう
trường học
学部
がくぶ
Ngành, khoa
学者
がくしゃ
học giả
学科
がっか
Bộ môn
学習
がくしゅう
Việc học tập
学力
がくりょく
Học lực
学歴
がくれき
quá trình học tập; học vấn ghi trong lý lịch
学生
がくせい
học sinh; sinh viên
見学
けんがく
tham quan học tập
留学
りゅうがく
du học
数学
すうがく
Toán học
文学
ぶんがく
Văn học
科学
かがく
Khoa học
大学
だいがく
trường đại học
入学
にゅうがく
nhập học
医学
いがく
Y học
大学生
だいがくせい
Sinh viên
入学式
にゅうがくしき
Lễ nhập học
今学期は五つの専門科目を勉強します。
Học kỳ này tôi học năm môn chuyên ngành.
日本語の授業で、学期について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về học kỳ.
大学では経済について学問を深めたい。
Tôi muốn đào sâu học vấn về kinh tế ở đại học.
失敗から学ぶことは多い。
Có rất nhiều điều có thể học được từ thất bại.
tồn tại; bảo tồn; biết đến
Chung thành phần
存 và 学 cùng có thành phần 子.
trường học; kiểm tra
Ý nghĩa liên quan
学 và 校 kết hợp trong 学校, nghĩa là trường học.
mùa; thời điểm; giai đoạn; con út; tháng cuối mùa
Chung thành phần
季 và 学 cùng có thành phần 子.
học; luyện tập; thói quen
Ý nghĩa liên quan
習 và 学 kết hợp trong 学習, nghĩa là học tập.
khoa; môn học; phân loại
Ý nghĩa liên quan
科 là môn hoặc khoa; 学 là học, thường kết hợp trong tên ngành học.
đi qua; thông suốt; giao thông
Ý nghĩa liên quan
通 và 学 kết hợp trong 通学, nghĩa là đi học.