親友
しんゆう
Bạn thân
parent; intimacy; relative; familiarity; dealer (cards)
Cấu tạo gợi hình
Cha mẹ đứng 立 bên cây 木 nhìn 見 con — 親.
Người thân đứng 立 cạnh cây 木, luôn nhìn 見 theo để chăm sóc con. Sự gần gũi ấy giúp nhớ 親 là cha mẹ hoặc thân thiết.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
親友
しんゆう
Bạn thân
親類
しんるい
họ hàng
親切
しんせつ
tử tế; nhiệt tình
親子
おやこ
bố mẹ con cái
親戚
しんせき
Bà con, họ hàng
母親
ははおや
mẹ tôi, người mẹ
父親
ちちおや
bố tôi, người bố
両親
りょうしん
Cha mẹ, song thân.
親せき
しんせき
họ hàng
親しい
したしい
thân
ご両親
ごりょうしん
Cha mẹ, song thân.
親しい友人
したしいゆうじん
bạn thân
困ったときはいつも親友に相談します。
Khi gặp khó khăn, tôi luôn tâm sự với bạn thân.
日本語の授業で、親友について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về bạn thân.
日本語の授業で、親類について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về họ hàng.
正月には親類が祖父の家に集まります。
Vào dịp năm mới, họ hàng tụ tập tại nhà ông tôi.
あの親子はそっくりだ
あのおやこはそっくりだ
Cha/mẹ và con nhà đó giống nhau như đúc.
子どもが母親の後をついていく
こどもがははおやのあとをついていく
đứa trẻ đi theo sau mẹ