依存
いぞん
Sự phụ thuộc, lệ thuộc, nghiện ~
exist; suppose; be aware of; believe; feel
Cấu tạo gợi hình
Dùng hình 𠂇、hình 丨 và đứa trẻ 子 làm mốc thị giác cho ý “tồn tại” — 存.
Trong một tấm thẻ về “tồn tại”, hãy biến hình 𠂇、hình 丨 và đứa trẻ 子 thành các chi tiết nổi bật rồi nối chúng với chữ 存. Câu chuyện chỉ dùng để ghi nhớ hình chữ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
依存
いぞん
Sự phụ thuộc, lệ thuộc, nghiện ~
上書き保存
うわがきほぞん
Sự lưu đè (lên dữ liệu cũ)
冷凍して保存する
れいとうしてほぞんする
đông lạnh để bảo quản
スマートフォンへの依存が生活に影響している。
Sự phụ thuộc vào điện thoại thông minh đang ảnh hưởng cuộc sống.
編集後のファイルを上書き保存した。
Tôi đã lưu đè tệp sau khi chỉnh sửa.
使い切れなかった肉は、小分けにして冷凍して保存します。
Phần thịt không dùng hết được chia nhỏ rồi đông lạnh để bảo quản.
日本語の授業で、必要に応じて冷凍して保存することがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần bảo quản lạnh.