寒気
さむけ
Sự ớn lạnh, cơn ớn lạnh
cold
Cấu tạo gợi hình
Dùng hình ⺀、cùng nhau 共 và mái nhà 宀 làm mốc thị giác cho ý “lạnh” — 寒.
Trong một tấm thẻ về “lạnh”, hãy biến hình ⺀、cùng nhau 共 và mái nhà 宀 thành các chi tiết nổi bật rồi nối chúng với chữ 寒. Câu chuyện chỉ dùng để ghi nhớ hình chữ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
寒気
さむけ
Sự ớn lạnh, cơn ớn lạnh
寒い
さむい
lạnh (thời tiết)
だんだん寒くなりますね
だんだんさむくなりますね
trời dần trở lạnh nhỉ
急に寒気がして熱を測った。
Tôi đột nhiên thấy ớn lạnh nên đo nhiệt độ.
外は寒いから、コートを着てください。
Bên ngoài lạnh nên hãy mặc áo khoác.
外は寒いので、コートを着てください。
Ngoài trời lạnh nên hãy mặc áo khoác.
授業で「だんだん寒くなりますね」という表現の使い方を確認しました。
Trong giờ học, tôi đã kiểm tra cách sử dụng biểu đạt “だんだん寒くなりますね” (trời dần trở lạnh nhỉ).