居間
いま
phòng khách
reside; to be; exist; live with
Cấu tạo gợi hình
Nhìn cũ 古 và thân người 尸, liên tưởng đến “ở” để nhớ 居.
Hình dung một cảnh rõ ràng về “ở”, trong đó cũ 古 và thân người 尸 được đặt cạnh nhau thành dáng 居. Đây là liên tưởng học tập, không phải giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
居間
いま
phòng khách
居心地
いごこち
cảm giác thoải mái khi ở một nơi
居酒屋
いざかや
Quán nhậu
居場所
いばしょ
nơi ở; nơi thuộc về, chỗ có thể an tâm
授業中に居眠りをする
じゅぎょうちゅうにいねむりをする
ngủ gật trong giờ học
日本語の授業で、居間について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về phòng khách.
祖父は居間で新聞を読んでいます。
Ông tôi đang đọc báo trong phòng khách.
日当たりがよく、この部屋はとても居心地がいい。
Phòng này đón nắng tốt và rất dễ chịu.
仕事の後、同僚と駅前の居酒屋へ行きました。
Sau giờ làm, tôi đi quán nhậu trước ga với đồng nghiệp.