屋根
やね
Mái nhà
roof; house; shop; dealer; seller
Cấu tạo gợi hình
Đến 至 nơi có mái che là vào nhà — 屋.
Người đi đường đến 至 chỗ có mái và bước vào trú bên trong. Nơi có mái che giúp nhớ 屋 là nhà hoặc cửa hàng.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
屋根
やね
Mái nhà
屋上
おくじょう
Sân thượng
〜屋
〜や
cửa hàng ~; người làm nghề ~
本屋
ほんや
Tiệm sách
部屋
へや
căn phòng
家屋
かおく
Nhà cửa (nói chung)
名古屋
なごや
Nagoya
居酒屋
いざかや
Quán nhậu
八百屋
やおや
Cửa hàng rau quả
薄暗い部屋
うすぐらいへや
căn phòng hơi tối, thiếu sáng
部屋を暖める
へやをあたためる
làm nóng phòng
部屋が片づく
へやがかたづく
phòng được dọn dẹp
部屋が散らかる
へやがちらかる
đồ đạc bừa bãi trong phòng
部屋を散らかす
へやをちらかす
vứt đồ bừa bãi trong phòng
部屋を片づける
へやをかたづける
dọn dẹp phòng
部屋がすっきりする
へやがすっきりする
phòng sạch sẽ gọn gàng
台風で屋根の一部が壊れてしまった。
Một phần mái nhà đã hỏng do bão.
ビルの屋上から町全体が見えます。
Từ sân thượng tòa nhà có thể nhìn thấy toàn thành phố.
日本語の授業で、屋上について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về sân thượng.
駅の前に小さい花屋があります。
Trước ga có một cửa hàng hoa nhỏ.