席
せき
Ghế, chỗ ngồi
seat; mat; occasion; place
Cấu tạo gợi hình
Tưởng tượng hình 廿、hình 巾 và mái che 广 xuất hiện trong cảnh “chỗ ngồi” — 席.
Hãy dựng trong đầu một cảnh “chỗ ngồi” có hình 廿、hình 巾 và mái che 广 làm đạo cụ chính. Khi nhớ lại cảnh ấy, hình 席 sẽ hiện ra theo các mốc thị giác.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
席
せき
Ghế, chỗ ngồi
座席
ざせき
Chỗ ngồi
出席
しゅっせき
tham dự; có mặt
満席
まんせき
không còn chỗ trống
欠席
けっせき
vắng mặt; nghỉ học
空席
くうせき
Ghế trống
自由席
じゆうせき
ghế không đặt trước, toa ghế tự do
禁煙席
きんえんせき
chỗ ngồi không hút thuốc
喫煙席
きつえんせき
chỗ ngồi được phép hút thuốc
指定席
していせき
Ghế chỉ định
助手席
じょしゅせき
Ghế phụ
運転席
うんてんせき
日本語の授業で、席について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về ghế, chỗ ngồi.
窓の近くの席に座ってもいいですか。
Tôi có thể ngồi vào chỗ gần cửa sổ không?
日本語の授業で、座席について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về chỗ ngồi.
試験当日は指定された座席に座ってください。
Ngày thi hãy ngồi đúng chỗ được chỉ định.
ghế người lái
優先席
ゆうせんせき
Ghế ưu tiên
席を立つ
せきをたつ
đứng dậy hoặc rời chỗ ngồi
出席する
しゅっせきする
tham dự
欠席する
けっせきする
vắng mặt
出席を取る
しゅっせきをとる
điểm danh
座席を指定する
ざせきをしていする
chỉ định, chọn chỗ ngồi
老人に席をゆずる
ろうじんにせきをゆずる
nhường ghế cho người già