布団
ふとん
Mền, chăn
linen; cloth; spread; distribute
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 布 qua cảnh “vải lanh”, với hình 𠂇 và hình 巾 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “vải lanh”: hình 𠂇 và hình 巾 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 布. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
布団
ふとん
Mền, chăn
財布
さいふ
Ví, bóp
配布
はいふ
Sự phân phối, phân phát
財布を取る
さいふをとる
lấy ví
毛布をかける
もうふをかける
đắp chăn
財布を取りに戻る
さいふをとりにもどる
quay lại lấy ví
部屋に新しい布団があります。
Trong phòng có mền, chăn mới.
日本語の授業で、財布について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về ví, bóp.
電車の中に財布を忘れてしまいました。
Tôi đã để quên ví trên tàu điện.
駅前で防災についての資料を配布した。
Tài liệu về phòng chống thiên tai được phát trước ga.