包帯
ほうたい
Băng bó
sash; belt; obi; zone; region
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 帯 qua cảnh “thắt lưng”, với hình 丗、hình 冖 và hình 巾 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “thắt lưng”: hình 丗、hình 冖 và hình 巾 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 帯. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
包帯
ほうたい
Băng bó
温帯
おんたい
vùng ôn đới
携帯電話の使用を控える
けいたいでんわのしようをひかえる
hạn chế dùng di động
日本語の授業で、包帯について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về băng bó.
看護師がけがをした腕に新しい包帯を巻いてくれました。
Y tá đã quấn băng mới cho cánh tay bị thương của tôi.
日本の大部分は温帯に属している。
Phần lớn Nhật Bản thuộc vùng ôn đới.
日本語の授業で、必要に応じて携帯電話の使用を控えることがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần hạn chế dùng di động.