幅
はば
Bề ngang
hanging scroll; width
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 幅 qua cảnh “cuộn treo”, với hình 巾 và hình 畐 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “cuộn treo”: hình 巾 và hình 畐 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 幅. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
幅
はば
Bề ngang
大幅
おおはば
đáng kể; trên phạm vi lớn
3センチ幅に切る
3センチはばにきる
cắt miếng 3 cm
この道は幅が狭いため、大きな車は通れません。
Con đường này hẹp nên xe lớn không thể đi qua.
日本語の授業で、幅について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về bề ngang.
計画が変更され、費用が大幅に増えた。
Kế hoạch thay đổi khiến chi phí tăng đáng kể.
料理について調べるときに、必要に応じて3センチ幅に切ることがあります。
khi tìm hiểu về ẩm thực, đôi khi cần cắt miếng 3 cm.