教師
きょうし
giáo viên; giảng viên
expert; teacher; master; model; exemplar; army (incl. counter)
Cấu tạo gợi hình
Khung chữ 師 với hình 𠂤 và hình 帀 nhắc ta nhớ “thầy”.
Đặt hình 𠂤 và hình 帀 vào cùng một khung cảnh mang ý “thầy”. Khi các chi tiết khép lại thành 師, hãy dùng cảnh đó làm điểm neo trí nhớ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
教師
きょうし
giáo viên; giảng viên
講師
こうし
giảng viên; người thuyết giảng
医師
いし
Bác sỹ
看護師
かんごし
điều dưỡng; y tá
医師の診察を受ける
いしのしんさつをうける
được bác sĩ khám bệnh
英会話講師をしています
えいかいわこうしをしています
giáo viên tiếng Anh đàm thoại
専門の医師にみてもらう
せんもんのいしにみてもらう
được bác sĩ chuyên khoa khám
日本語の授業で、教師について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về giáo viên; giảng viên.
父は二十年間、中学校で数学の教師をしています。
Cha tôi đã làm giáo viên toán ở trường trung học cơ sở suốt hai mươi năm.
講師は具体的な例を挙げながら説明した。
Giảng viên giải thích đồng thời đưa ra các ví dụ cụ thể.
症状が続く場合は早めに医師に相談してください。
Nếu triệu chứng kéo dài, hãy sớm trao đổi với bác sĩ.