教師
きょうし
giáo viên; giảng viên
teach; faith; doctrine
Cấu tạo gợi hình
Người lớn dùng hành động 攵 chỉ bảo đứa trẻ — 教.
Hình dung một người lớn kiên nhẫn làm mẫu bằng tay 攵 để trẻ học theo. Quá trình truyền kiến thức và cách cư xử giúp nhớ 教 là dạy hoặc giáo dục.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
教師
きょうし
giáo viên; giảng viên
教科
きょうか
Môn học
教授
きょうじゅ
giáo sư
教養
きょうよう
học thức, văn hóa; giáo dưỡng
教育
きょういく
giáo dục
教室
きょうしつ
phòng học
宗教
しゅうきょう
Tôn giáo
教える
おしえる
Chỉ, dạy, cho biết
教わる
おそわる
Được dạy, học
大学教授
だいがくきょうじゅ
giáo sư đại học
料理教室
りょうりきょうしつ
Lớp dạy nấu ăn
先生に教わる
せんせいにおそわる
được cô dạy
日本語の授業で、教師について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về giáo viên; giảng viên.
父は二十年間、中学校で数学の教師をしています。
Cha tôi đã làm giáo viên toán ở trường trung học cơ sở suốt hai mươi năm.
中学校ではどの教科が一番好きでしたか。
Ở cấp hai bạn thích môn học nào nhất?
日本語の授業で、教科について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về môn học.
phòng; gian phòng
Ý nghĩa liên quan
教 và 室 kết hợp trong 教室, nghĩa là phòng học.
kinh ngạc; sự tôn trọng; tôn kính; kính trọng
Chung thành phần
敬 và 教 cùng có thành phần 攵.
thầy; chuyên gia; bậc thầy
Ý nghĩa liên quan
師 là thầy; 教 là dạy hoặc giáo dục.
phân tán; rải; giải tán
Chung thành phần
散 và 教 cùng có thành phần 攵.