追う
おう
Đuổi theo
chase; drive away; follow; pursue; meanwhile
Cấu tạo gợi hình
Tưởng tượng hình 𠂤 và hình ⻌ xuất hiện trong cảnh “đuổi theo” — 追.
Hãy dựng trong đầu một cảnh “đuổi theo” có hình 𠂤 và hình ⻌ làm đạo cụ chính. Khi nhớ lại cảnh ấy, hình 追 sẽ hiện ra theo các mốc thị giác.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
追う
おう
Đuổi theo
追い出す
おいだす
Đuổi đi
追い越す
おいこす
Vượt
追いつく
おいつく
Đuổi kịp
追いかける
おいかける
Đuổi theo
トラックを追い越す
トラックをおいこす
vượt qua xe tải
デザートを追加する
デザートをついかする
thêm món tráng miệng
日本語の授業で、必要に応じて追うことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần đuổi theo.
警察官が走って逃げる男を追っています。
Cảnh sát đang đuổi theo người đàn ông bỏ chạy.
家賃を払わなかった住人が、部屋から追い出された。
Người thuê không trả tiền nhà đã bị đuổi khỏi phòng.
日本語の授業で、必要に応じて追い越すことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần vượt.