幸福
こうふく
Niềm hạnh phúc, hạnh phúc
happiness; blessing; fortune
Cấu tạo gợi hình
Dùng đất 土 làm mốc thị giác cho ý “hạnh phúc” — 幸.
Trong một tấm thẻ về “hạnh phúc”, hãy biến đất 土 thành các chi tiết nổi bật rồi nối chúng với chữ 幸. Câu chuyện chỉ dùng để ghi nhớ hình chữ.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
幸福
こうふく
Niềm hạnh phúc, hạnh phúc
家族が健康でいることに幸福を感じる。
Tôi cảm thấy hạnh phúc khi gia đình khỏe mạnh.