福岡
ふくおか
Fukuoka
blessing; fortune; luck; wealth
Cấu tạo gợi hình
Các phần nghi lễ 礻 và hình 畐 cùng gợi một cảnh về “phúc” trong 福.
Tưởng tượng đang kể một câu chuyện ngắn về “phúc”: nghi lễ 礻 và hình 畐 lần lượt xuất hiện và cuối cùng ghép thành 福. Liên tưởng này không khẳng định nguồn gốc lịch sử.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
福岡
ふくおか
Fukuoka
福祉
ふくし
Phúc lợi
幸福
こうふく
Niềm hạnh phúc, hạnh phúc
来年、福岡へ旅行したいです。
Năm sau tôi muốn đi du lịch Fukuoka.
高齢者や子どもの福祉を支える制度が必要だ。
Cần có chế độ hỗ trợ phúc lợi cho người cao tuổi và trẻ em.
家族が健康でいることに幸福を感じる。
Tôi cảm thấy hạnh phúc khi gia đình khỏe mạnh.