煙
けむり
Khói
smoke
Cấu tạo gợi hình
Nhìn hình 覀、đất 土 và lửa 火, liên tưởng đến “khói” để nhớ 煙.
Hình dung một cảnh rõ ràng về “khói”, trong đó hình 覀、đất 土 và lửa 火 được đặt cạnh nhau thành dáng 煙. Đây là liên tưởng học tập, không phải giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
煙
けむり
Khói
煙い
けむい
đầy khói, cay mắt hoặc khó chịu vì khói
禁煙
きんえん
Cấm hút thuốc
煙たい
けむたい
ngột ngạt (vì khói)
禁煙席
きんえんせき
chỗ ngồi không hút thuốc
喫煙席
きつえんせき
chỗ ngồi được phép hút thuốc
たばこの煙
たばこのけむり
khói thuốc
日本語の授業で、煙について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về khói.
窓の外に白い煙が上がっている。
Khói trắng đang bốc lên ngoài cửa sổ.
先生はこの例がとても煙いと説明しました。
Giáo viên giải thích rằng ví dụ này rất khói mù mịt.
魚を焼いたら部屋が煙くなったので、窓を開けました。
Nướng cá làm căn phòng đầy khói nên tôi mở cửa sổ.