← Quay lại kho KanjiMở sơ đồ kiến thức →
庁
JLPT N2
văn phòng chính phủ; cơ quan nhà nước
government office
- Âm On
- チョウ・テイ
- Âm Kun
- やくしょ
Thông tin chữ
- Bộ thủ
- 广 · vách đá rải rác
- Số nét
- 5
Cấu tạo gợi hình
丁广
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ 庁 qua cảnh “văn phòng chính phủ”, với hình 丁 và hình 广 làm các mốc nhận dạng.
Câu chuyện ghi nhớ
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “văn phòng chính phủ”: hình 丁 và hình 广 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 庁. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.