起床
きしょう
Sự thức dậy
bed; floor; padding; tatami
Cấu tạo gợi hình
Nhớ 床 qua cảnh “sàn”, với cây 木 và hình 广 làm các mốc nhận dạng.
Hình dung một cảnh ngắn diễn tả “sàn”: cây 木 và hình 广 lần lượt xuất hiện rồi khép lại theo dáng chữ 床. Đây chỉ là liên tưởng giúp nhớ mặt chữ, không phải lời giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
起床
きしょう
Sự thức dậy
床をふく
ゆかをふく
lau sàn
毎朝六時に起床し、三十分ほど散歩する。
Mỗi sáng tôi thức dậy lúc sáu giờ và đi bộ khoảng ba mươi phút.
日本語の授業で、必要に応じて床をふくことがあります。
trong giờ học tiếng Nhật, đôi khi cần lau sàn.
飲み物をこぼしたので、すぐに布で床をふきました。
Vì làm đổ đồ uống nên tôi lập tức dùng khăn lau sàn.