広大
こうだい
rộng lớn; bao la
wide; broad; spacious
Cấu tạo gợi hình
Dưới mái 广 là khoảng trống mở ra rất rộng — 広.
Bước vào dưới mái 广, bạn thấy một sảnh trống kéo dài sang mọi phía. Không gian bao la ấy giúp nhớ 広 là rộng hoặc mở rộng.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
広大
こうだい
rộng lớn; bao la
広い
ひろい
Rộng
広場
ひろば
Quảng trường
広々
ひろびろ
rộng rãi; thoáng đãng
広島
ひろしま
Hiroshima
広がる
ひろがる
Mở rộng
広げる
ひろげる
Mở rộng, mở mang
顔が広い
かおがひろい
quen biết rộng; có nhiều mối quan hệ
北海道には広大な農地が広がっている。
Ở Hokkaido có những vùng đất nông nghiệp bao la.
新しい家には広い台所があります。
Ngôi nhà mới có một căn bếp rộng.
休日には広場でイベントが開かれます。
Vào ngày nghỉ, các sự kiện được tổ chức tại quảng trường.
日本語の授業で、広場について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về quảng trường.