適度
てきど
vừa phải; mức thích hợp
degrees; occurrence; time; consider; attitude
Cấu tạo gợi hình
Dưới mái 广, bàn tay 又 đo từng mức — 度.
Trong căn nhà 广, một bàn tay 又 đánh dấu từng nấc để đo. Những nấc đo giúp nhớ 度 là mức độ, độ hoặc lần; đây là mẹo liên tưởng.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
適度
てきど
vừa phải; mức thích hợp
制度
せいど
Chế độ
湿度
しつど
Độ ẩm
態度
たいど
Thái độ
一度
いちど
Một lần
速度
そくど
Tốc độ
程度
ていど
Mức độ
温度
おんど
nhiệt độ
高度
こうど
cao độ; mức cao; tiên tiến
年度
ねんど
Năm tài khoá
今度
こんど
Lần này, lần tới
温度計
おんどけい
Nhiệt kế
健康のためには適度な運動が必要だ。
Vì sức khỏe cần vận động ở mức vừa phải.
来年度から新しい休暇制度が始まる。
Chế độ nghỉ phép mới bắt đầu từ năm tài chính tới.
今日は気温だけでなく湿度も高く、外はとても蒸し暑いです。
Hôm nay không chỉ nhiệt độ mà độ ẩm cũng cao, ngoài trời rất oi bức.
日本語の授業で、湿度について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về độ ẩm.
一度に
いちどに
cùng một lúc, một lượt
一度も
いちども
chưa từng; không một lần nào
何度も
なんども
Bao nhiêu lần
もう一度
もういちど
Một lần nữa
生意気な態度
なまいきなたいど
thái độ xấc xược
一度に花が咲く
いちどにはながさく
hoa nở đồng loạt
何度もくり返す
なんどもくりかえす
lặp đi lặp lại cả mấy lần
また今度お願いします
またこんどおねがいします
hẹn lần sau