時計
とけい
đồng hồ
plot; plan; scheme; measure
Cấu tạo gợi hình
Nói 言 rõ mười 十 bước để lập kế hoạch — 計.
Một người trình bày 言 từng bước, đếm đủ mười 十 mục trước khi bắt đầu. Việc tính toán có kế hoạch giúp nhớ 計.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
時計
とけい
đồng hồ
会計
かいけい
Sự tính tiền
余計
よけい
thừa, không cần thiết; hơn mức cần; càng thêm theo chiều hướng xấu
体温計
たいおんけい
Nhiệt kế
温度計
おんどけい
Nhiệt kế
体重計
たいじゅうけい
Cân, cân sức khỏe
計画する
けいかくする
lập kế hoạch
合計を出す
ごうけいをだす
đưa ra tổng số
この時計はもともと安かったから、こわれても仕方がない
このとけいはもともとやすかったから、こわれてもしかたがない
Chiếc đồng hồ này vốn rẻ nên hỏng cũng đành chịu.
壁の時計は五分進んでいます。
Chiếc đồng hồ trên tường chạy nhanh năm phút.
食事が終わったので、店員に会計をお願いした。
Ăn xong, tôi nhờ nhân viên tính tiền.
心配しすぎると余計に眠れなくなる。
Lo lắng quá sẽ càng khó ngủ hơn.
説明が長すぎて、余計な情報が多かった。
Phần giải thích quá dài và có nhiều thông tin không cần thiết.