引用
いんよう
Sự trích dẫn
pull; tug; jerk; admit; install; quote
Cấu tạo gợi hình
Tưởng tượng hình 弓 và hình 丨 xuất hiện trong cảnh “kéo” — 引.
Hãy dựng trong đầu một cảnh “kéo” có hình 弓 và hình 丨 làm đạo cụ chính. Khi nhớ lại cảnh ấy, hình 引 sẽ hiện ra theo các mốc thị giác.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
引用
いんよう
Sự trích dẫn
引く
ひく
Kéo
割引
わりびき
Sự giảm giá, bớt, bán rẻ
強引
ごういん
cưỡng ép; mạnh bạo, bất chấp ý kiến khác
引き算
ひきざん
phép trừ
値引き
ねびき
Sự giảm giá
引き分け
ひきわけ
Hòa
引き出し
ひきだし
Ngăn kéo
引っ越し
ひっこし
chuyển nhà
引き返す
ひきかえす
quay lại; quay ngược đường
引き出す
ひきだす
rút
差し引く
さしひく
Trừ đi
3割引き
3わりびき
giảm 30%
取り引き
とりひき
giao dịch; quan hệ làm ăn
引き受ける
ひきうける
nhận lời; đảm nhận, gánh trách nhiệm
引き落とし
ひきおとし
việc tự động trừ tiền từ tài khoản
引き止める
ひきとめる
giữ lại; ngăn ai rời đi
引っ掛かる
ひっかかる
bị mắc, vướng; mắc bẫy hoặc bị lừa
足を引っ張る
あしをひっぱる
cản trở; kéo lùi thành tích của người khác
心を引かれる
こころをひかれる
bị thu hút; cảm thấy hấp dẫn
給料を引き出す
きゅうりょうをひきだす
rút tiền lương
お引き出しですか。
おひきだしですか。
quý khách muốn rút tiền ạ?
風邪を引いてつらい
かぜをひいてつらい
khổ sở vì cảm
他人の文章を引用するときは出典を示す。
Khi trích dẫn bài viết của người khác phải ghi rõ nguồn.
このドアは手前に引いて開けます。
Cánh cửa này mở bằng cách kéo về phía mình.
学生証を見せると、入場料が二割引になります。
Nếu xuất trình thẻ sinh viên, phí vào cửa sẽ được giảm hai mươi phần trăm.
日本語の授業で、割引について詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về sự giảm giá, bớt, bán rẻ.