彼
かれ
anh ấy; bạn trai
he; that; the
Cấu tạo gợi hình
Nhìn bước chân 彳 và hình 皮, liên tưởng đến “anh ấy” để nhớ 彼.
Hình dung một cảnh rõ ràng về “anh ấy”, trong đó bước chân 彳 và hình 皮 được đặt cạnh nhau thành dáng 彼. Đây là liên tưởng học tập, không phải giải thích từ nguyên.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
彼
かれ
anh ấy; bạn trai
彼ら
かれら
Họ
彼女
かのじょ
cô ấy; bạn gái
彼は何かぶつぶつ言っている
かれはなにかぶつぶついっている
Anh ấy đang lẩm bẩm điều gì đó.
彼はもともと気の弱い人だった
かれはもともときのよわいひとだった
anh ta vốn dĩ là người nhút nhát
彼女ははきはきして感じがいい
かのじょははきはきしてかんじがいい
Cô ấy nói năng rõ ràng, dứt khoát nên tạo thiện cảm.
彼の日本語はどんどん上達している
かれのにほんごはどんどんじょうたつしている
Tiếng Nhật của anh ấy đang tiến bộ nhanh chóng.
彼は駅で友達を待っています。
Anh ấy đang đợi bạn ở nhà ga.
彼らは同じ会社で働いています。
Họ đang làm việc tại cùng một công ty.
日本語の授業で、彼らについて詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về họ.
彼女は図書館で本を読みます。
Cô ấy đọc sách ở thư viện.