待つ
まつ
đợi; chờ
wait; depend on
Cấu tạo gợi hình
Đi 彳 đến chùa 寺 rồi đứng chờ — 待.
Một người đi 彳 tới chùa 寺 sớm hơn giờ hẹn và kiên nhẫn đứng đợi. Khoảng thời gian chờ ấy giúp nhớ 待 là đợi hoặc tiếp đãi.
Đây là mẹo học tập, không phải khẳng định về nguồn gốc lịch sử của chữ.
待つ
まつ
đợi; chờ
招待
しょうたい
mời; lời mời
待ち合わせ
まちあわせ
hẹn gặp
待ち合わせる
まちあわせる
hẹn gặp nhau
お待ちどおさま
おまちどおさま
xin lỗi đã để bạn chờ lâu; cảm ơn đã đợi
駅で待ち合わせる
えきでまちあわせる
hẹn gặp ở ga
お待たせいたしました
おまたせいたしました
xin lỗi đã bắt quý khách đợi
少々お待ちください。
しょうしょうおまちください。
xin vui lòng chờ một chút
もう少々お待ちください
もうしょうしょうおまちください
xin đợi một chút
A「こちらでおかけになってお待ちください。」
A「こちらでおかけになっておまちください。」
Xin vui lòng ngồi chờ ở đây.
ここで五分だけ待ってください。
Hãy đợi ở đây chỉ năm phút.
友だちを誕生日パーティーに招待しました。
Tôi đã mời bạn đến tiệc sinh nhật.
待ち合わせの時間に遅れそうなので、友達に連絡しました。
Vì có vẻ sẽ trễ giờ hẹn nên tôi đã liên lạc với bạn.
日本語の授業で、待ち合わせについて詳しく調べました。
trong giờ học tiếng Nhật, tôi đã tìm hiểu kỹ về hẹn gặp.